Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“avoids” là ngôi 3 số ít của avoid — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #908

avoid

/ə'vɔid/

ngoại động từ

  • tránh, tránh xa
    • to avoid smoking: tránh hút thuốc lá
    • to avoid bad company: tránh xa bạn bè xấu
  • (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án); bác bỏ (lý lẽ, lời biện hộ)
Đồng nghĩa evadeescapeshun
Trái nghĩa seekfaceconfront
Định nghĩa tiếng Anh

v. stay clear from; keep away from; keep out of the way of someone or something\nv. refrain from doing something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...