Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2415

confront

/kən'frʌnt/

ngoại động từ

  • mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với
    • he stood confronting him: nó đứng đối diện với anh ta
    • many diffuculties confront us: chúng ta phải đương đầu với nhiều khó khăn
  • đối chất
    • defendant is confronted with plaintiff: bị cáo được đem ra đối chất với nguyên đơn
  • (: with) đối chiếu (tài liệu, bản sao...)
Trái nghĩa avoidevadesidestep
Định nghĩa tiếng Anh

v. oppose, as in hostility or a competition\nv. deal with (something unpleasant) head on\nv. present somebody with something, usually to accuse or criticize\nv. be face to face with

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...