bake
/beik/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2810
“bakes” là ngôi 3 số ít của bake — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nướng
động từ
“We will bake a cake for her birthday.”Chúng tôi sẽ nướng một cái bánh cho sinh nhật cô ấy.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bake
/beik/
động từ
- bỏ lò, nướng bằng lò
- nung
- to bake bricks: nung gạch
- làm rám (da mặt, quả cây) (mặt trời); bị rám
Định nghĩa tiếng Anh
v. cook and make edible by putting in a hot oven v. prepare with dry heat in an oven v. be very hot, due to hot weather or exposure to the sun