Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bake

/beik/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2810

“baked” là quá khứ phân từ của bake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nướng động từ

“We will bake a cake for her birthday.”Chúng tôi sẽ nướng một cái bánh cho sinh nhật cô ấy.

Đồng nghĩa cookroastheat
Trái nghĩa freezecool
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bake

/beik/

động từ

  • bỏ lò, nướng bằng lò
  • nung
    • to bake bricks: nung gạch
  • làm rám (da mặt, quả cây) (mặt trời); bị rám
Định nghĩa tiếng Anh

v. cook and make edible by putting in a hot oven v. prepare with dry heat in an oven v. be very hot, due to hot weather or exposure to the sun

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...