bathe
/beið/ IELTSCollins ★★ phổ biến #7550
Nghĩa thường dùng
tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơi)
động từ
“I love to bathe in the sea during summer.”Tôi thích tắm ở biển vào mùa hè.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bathe
/beið/
danh từ
- sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơi)
- to go for a bathe: đi tắm (ở sông, biển...)
ngoại động từ
- tắm, đầm mình (đen & bóng)
- to bathe one's hands in blood: nhúng tay vào máu
- face bathed in tears: mặt đầm đìa nước mắt
- rửa, rửa sạch (vết thương, mắt...)
- bao bọc, ở sát, tiếp giáp với; chảy qua (sông, biển...)
- it is bathed on one side by the North Sea: một phía nó tiếp giáp với biển Bắc
- làm ngập trong (ánh sáng)
- room bathed in light: căn phòng ngập ánh sáng
nội động từ
- tắm, đầm mình (ở hồ, sông, biển, bể bơi...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of swimming v. cleanse the entire body v. suffuse with or as if with light v. clean one's body by immersion into water