Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beach

/bi:tʃ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1937

“beached” là quá khứ của beach — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bãi biển danh từ

“Sandy beach.”Bãi biển cát.

Đồng nghĩa seashorecoast
Trái nghĩa mountaindesert
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beach

/bi:tʃ/

danh từ

  • sỏi cát (ở bãi biển)
  • bãi biển

ngoại động từ

  • cho (tàu thuyền) lên cạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an area of sand sloping down to the water of a sea or lake v. land on a beach

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...