beach
/bi:tʃ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1937
“beached” là quá khứ của beach — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bãi biển
danh từ
“Sandy beach.”Bãi biển cát.
Biến thể từ
beaches số nhiều
beached quá khứ
beached quá khứ phân từ
beaching hiện tại phân từ
beaches ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beach
/bi:tʃ/
danh từ
- sỏi cát (ở bãi biển)
- bãi biển
ngoại động từ
- cho (tàu thuyền) lên cạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an area of sand sloping down to the water of a sea or lake v. land on a beach