Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2436

coast

/koust/

danh từ

  • bờ biển
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-đa) đường lao (của xe trượt tuyết); sự lao xuống (của xe trượt tuyết)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lao dốc (mô tô, xe đạp)

động từ

  • đi men bờ biển (tàu bè)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trượt xuống, lao xuống (xe trượt tuyết)
  • thả cho (xe đạp) xuống dốc (không đạp); tắt máy lao dốc (mô tô)
Đồng nghĩa shoreseasidebeach
Trái nghĩa inland
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slope down which sleds may coast\nn. the area within view\nv. move effortlessly; by force of gravity

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...