Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bead

/bi:d/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5351

“beads” là số nhiều của bead — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hạt(của chuỗi hạt) danh từ

“She makes beautiful necklaces with colorful beads.”Cô ấy làm những chiếc vòng cổ đẹp bằng hạt nhiều màu.

Đồng nghĩa dropglobulepelletball
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bead

//

  • (Tech) viên, chuỗi hạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small ball with a hole through the middle v. form into beads, as of water or sweat, for example v. decorate by sewing beads onto v. string together like beads

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...