bead
“beads” là số nhiều của bead — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She makes beautiful necklaces with colorful beads.”Cô ấy làm những chiếc vòng cổ đẹp bằng hạt nhiều màu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bead
//
- (Tech) viên, chuỗi hạt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small ball with a hole through the middle v. form into beads, as of water or sweat, for example v. decorate by sewing beads onto v. string together like beads