Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beaten

/'bi:tn/ Collins ★★★ phổ biến #10351
Biến thể từ beaten quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beaten

/'bi:tn/

động tính từ quá khứ của beat

tính từ

  • đập, nện (nền đường...)
  • gò, đập, thành hình
    • ornaments are sometimes made of beaten silver and beaten gold: những đồ trang sức đôi khi làm bằng bạc, vàng gò thành hình
  • quỵ, nản chí

thành ngữ

  1. the beaten track
    • đường mòn
    • môn sở trường
      • history is his beaten track: lịch sử là môn sở trường của anh ấy
Định nghĩa tiếng Anh

a. formed or made thin by hammering s. much trodden and worn smooth or bare

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...