behave
“behaved” là quá khứ của behave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Children should behave well in class.”Trẻ em nên cư xử tốt trong lớp học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
behave
/bi'heiv/
động từ
- ăn ở, đối xử, cư xử
- to behave kindly towards someone: đối xử tốt với ai
thành ngữ
- to behave oneself
- cư xử (ăn ở) cho phải phép
- he does not know how to behave himself: nó không biết cách ăn ở (cho phải phép)
- chạy (máy móc...)
- how is new watch behaving?: cái đồng hồ đeo tay mới của anh chạy như thế nào?
- cư xử (ăn ở) cho phải phép
Định nghĩa tiếng Anh
v. behave in a certain manner v. behave well or properly