Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“behaved” là quá khứ của behave — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3660

behave

/bi'heiv/

động từ

  • ăn ở, đối xử, cư xử
    • to behave kindly towards someone: đối xử tốt với ai

thành ngữ

  1. to behave oneself
    • cư xử (ăn ở) cho phải phép
      • he does not know how to behave himself: nó không biết cách ăn ở (cho phải phép)
    • chạy (máy móc...)
      • how is new watch behaving?: cái đồng hồ đeo tay mới của anh chạy như thế nào?
Đồng nghĩa actconductperformfunction
Trái nghĩa misbehaveact up
Định nghĩa tiếng Anh

v. behave in a certain manner\nv. behave well or properly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...