Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

behavior

/bi'heivjә/ TOEFLIELTS phổ biến #658

“behaviors” là số nhiều của behavior — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hành vi, cách cư xử danh từ

“His behavior in class is very good.”Hành vi của anh ấy trong lớp rất tốt.

Biến thể từ behaviors số nhiều
Đồng nghĩa conductactionsmanner
Trái nghĩa misbehavior
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

behavior

//

  • (Tech) cách xử lý, chế độ; hành vi, trạng thái
Định nghĩa tiếng Anh

n. manner of acting or controlling yourself n. the action or reaction of something (as a machine or substance) under specified circumstances n. (psychology) the aggregate of the responses or reactions or movements made by an organism in any situation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...