Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“believing” là hiện tại phân từ của believe — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #212

believe

/bi'li:v/

động từ

  • tin, tin tưởng
    • to believe in something: tin tưởng ở ai
  • cho rằng, nghĩ rằng
    • I believe him to be sincere: tôi cho rằng nó thành thật

thành ngữ

  1. to make believe
    • làm ra vẻ, giả vờ
Đồng nghĩa trustacceptholdthink
Trái nghĩa doubtdisbelievedeny
Định nghĩa tiếng Anh

v. accept as true; take to be true\nv. be confident about something\nv. follow a credo; have a faith; be a believer\nv. credit with veracity

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...