Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bilaterals” là số nhiều của bilateral — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6869

bilateral

//

  • hai bên, hai phía
Biến thể từ bilaterals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. having identical parts on each side of an axis\ns. affecting or undertaken by two parties\ns. having two sides or parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...