Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bilateral

/bai'lætәrәl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6869

“bilaterals” là số nhiều của bilateral — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

song phương tính từ

“Bilateral talks resolved the dispute.”Đàm phán song phương giải quyết tranh chấp.

Biến thể từ bilaterals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bilateral

//

  • hai bên, hai phía
Định nghĩa tiếng Anh

s. having identical parts on each side of an axis s. affecting or undertaken by two parties s. having two sides or parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...