Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2799

mutual

/'mju:tjuəl/

tính từ

  • lẫn nhau, qua lại
    • mutual affection: tình yêu mến lẫn nhau
    • mutual wellwishers: những người có thiện chí với nhau
    • mutual admiration society: nhóm người này hay tâng bốc lẫn nhau
  • chung
    • our mutual friend: người bạn chung của chúng tôi
Biến thể từ mutuals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s common to or shared by two or more parties\na concerning each of two or more persons or things; especially given or done in return

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...