biological
/,baiə'lɔdʤik/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2564
“biologicals” là số nhiều của biological — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc sinh học
tính từ
“Biological research is important for medicine.”Nghiên cứu sinh học rất quan trọng cho y học.
Biến thể từ
biologicals số nhiều
Đồng nghĩa
organicnaturallivingphysiological
Trái nghĩa
artificialsyntheticchemical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biological
/,baiə'lɔdʤik/
tính từ
- (thuộc) sinh vật học
- biologic warfare: chiến tranh vi trùng
Định nghĩa tiếng Anh
a. pertaining to biology or to life and living things a. of parents and children; related by blood