Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3070

organic

/ɔ:'gænik/

tính từ

  • (thuộc) cơ quan
  • có cơ quan, có tổ chức
  • (hoá học), (y học) hữu cơ
    • organic chemistry: hoá học hữu cơ
    • organic disease: bệnh hữu cơ
  • (pháp lý) cơ bản, có kết cấu
    • the organic law: luật cơ bản
  • có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ
    • an organic whole: một tổng thể hữu cơ
Biến thể từ organics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fertilizer that is derived from animal or vegetable matter\na. relating or belonging to the class of chemical compounds having a carbon basis\na. being or relating to or derived from or having properties characteristic of living organisms\na. involving or affecting physiology or bodily organs

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...