Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23014

biometric

/,baiou'metrik/

tính từ

  • (thuộc) sinh trắc học
Biến thể từ biometrics số nhiều

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...