Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #2564

biological

/,baiə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) sinh vật học
    • biologic warfare: chiến tranh vi trùng
Biến thể từ biologicals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to biology or to life and living things\na. of parents and children; related by blood

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...