Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14015

biting

/'baitiɳ/

tính từ

  • làm cho đau đớn, làm buốt, làm nhức nhối; chua cay, đay nghiến
    • a biting wind: gió buốt
    • biting words: những lời nói làm cho người ta đau đớn, những lời đay nghiến, những lời chua cay
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing a sharply painful or stinging sensation; used especially of cold

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...