Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biting

/'baitiɳ/ phổ biến #14015
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biting

/'baitiɳ/

tính từ

  • làm cho đau đớn, làm buốt, làm nhức nhối; chua cay, đay nghiến
    • a biting wind: gió buốt
    • biting words: những lời nói làm cho người ta đau đớn, những lời đay nghiến, những lời chua cay
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing a sharply painful or stinging sensation; used especially of cold

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...