Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8271

boarding

/'bɔ:diɳ/

danh từ

  • sự lót ván, sự lát ván
  • sự đóng bìa cứng (sách)
  • sự ăn cơm tháng, sự ăn cơm trọ
  • sự lên tàu, sự đáp tau
  • (hàng hải) sự xông vào tấn công (tàu địch); sự nhảy sang tàu (để tấn công, để khám xét...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of passengers and crew getting aboard a ship or aircraft\nn. a structure of boards

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...