Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boom

/bu:m/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3171

“booms” là số nhiều của boom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bùng nổ danh từ

“The tech boom has transformed the economy.”Sự bùng nổ công nghệ đã biến đổi nền kinh tế.

Đồng nghĩa explosionroarsurgegrowth
Trái nghĩa bustdeclinesilence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boom

//

  • (Tech) cần/giá treo (ống nói)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deep prolonged loud noise n. a state of economic prosperity n. a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money) n. a pole carrying an overhead microphone projected over a film or tv set

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...