Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11451

boon

/bu:n/

danh từ

  • mối lợi; lợi ích
  • lời đề nghị, yêu cầu
  • ơn, ân huệ

tính từ

  • vui vẻ, vui tính
    • a boon companion: người bạn vui tính
  • (thơ ca) hào hiệp, hào phóng
  • (thơ ca) lành (khí hậu...)
Biến thể từ boons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. very close and convivial

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...