enhance
/in'hɑ:ns/
ngoại động từ
- làm tăng, nâng cao, đề cao, làm nổi bật (đức tính, quyền hạn...)
- tăng (giá...)
Biến thể từ
enhanced quá khứ phân từ
enhancing hiện tại phân từ
enhances ngôi 3 số ít
enhanced quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. increase\nv. make better or more attractive