Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2331

enhance

/in'hɑ:ns/

ngoại động từ

  • làm tăng, nâng cao, đề cao, làm nổi bật (đức tính, quyền hạn...)
  • tăng (giá...)
Đồng nghĩa improveboost
Trái nghĩa diminish
Định nghĩa tiếng Anh

v. increase\nv. make better or more attractive

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...