Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“boosts” là ngôi 3 số ít của boost — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3691

boost

//

  • (Tech) tăng, khuếch đại (d)
Đồng nghĩa enhancestrengthen
Trái nghĩa weakenreduce
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of giving hope or support to someone\nn. the act of giving a push\nv. give a boost to; be beneficial to\nv. increase or raise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...