Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“boosted” là quá khứ phân từ của boost — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3691

boost

//

  • (Tech) tăng, khuếch đại (d)
Đồng nghĩa enhancestrengthen
Trái nghĩa weakenreduce
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of giving hope or support to someone\nn. the act of giving a push\nv. give a boost to; be beneficial to\nv. increase or raise

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...