Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boost

/bu:st/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3691

“boosted” là quá khứ phân từ của boost — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tăng cường động từ

“They want to boost sales this quarter.”Họ muốn tăng cường doanh số trong quý này.

Đồng nghĩa enhancestrengthen
Trái nghĩa weakenreduce
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boost

//

  • (Tech) tăng, khuếch đại (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of giving hope or support to someone n. the act of giving a push v. give a boost to; be beneficial to v. increase or raise

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...