border
“bordering” là hiện tại phân từ của border — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We crossed the border into Canada.”Chúng tôi đã vượt biên giới vào Canada.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
border
/'bɔ:də/
danh từ
- bờ, mép, vỉa, lề
- biên giới
- đường viền (để làm cho chắc, để trang trí)
- (the Border) vùng biên giới giữa Anh và Ê-cốt; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) biên giới của văn minh
- luống chạy quanh vườn
động từ
- viền
- tiếp, giáp với
- the park borders on the shores of the lake: công viên nằm giáp với bờ hồ
- (nghĩa bóng) gần như, giống như
- his bluntness borders upon insolence: sự lỗ mãng của hắn gần như là láo xược
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strip forming the outer edge of something v. provide with a border or edge v. lie adjacent to another or share a boundary