Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“boyfriends” là số nhiều của boyfriend — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3378

boyfriend

//

* danh từ
  • bạn trai (đi lại thường xuyên với một cô gái, một chị phụ nữ)
Biến thể từ boyfriends số nhiều
Đồng nghĩa partnerbeausuitorlover
Trái nghĩa girlfriend
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who is the lover of a girl or young woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...