Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brands” là số nhiều của brand — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2570

brand

/brænd/

danh từ

  • nhãn (hàng hoá)
  • loại hàng
  • dấu sắt nung (đóng vào vai tội nhân); vết dấu sắt nung
  • vết nhơ, vết nhục
  • khúc củi đang cháy dở
  • (thơ ca) cây đuốc
  • (thơ ca) thanh gươm, thanh kiếm
  • bệnh gỉ (cây)

thành ngữ

  1. to much a brand from the burning
    • cứu ra khỏi tình trạng bị huỷ diệt

ngoại động từ

  • đóng nhãn (hàng hoá)
  • đóng dấu bằng sắt nung (lên vai tội nhân); đốt bằng sắt nung
  • làm nhục, làm ô danh
  • khắc sâu (vào trí nhớ)
  • gọi (ai) là, quy (ai) là
    • he was branded as a war criminal: hắn bị quy là tội phạm chiến tranh
Đồng nghĩa trademarklabelmarkmake
Định nghĩa tiếng Anh

n. a recognizable kind\nn. identification mark on skin, made by burning\nn. a piece of wood that has been burned or is burning\nv. burn with a branding iron to indicate ownership; of animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...