Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brand

/brænd/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2570

“branded” là quá khứ phân từ của brand — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thương hiệu danh từ

“Luxury brands target wealthy consumers.”Thương hiệu xa xỉ nhắm vào người tiêu dùng giàu có.

Đồng nghĩa trademarklabelmarkmake
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brand

/brænd/

danh từ

  • nhãn (hàng hoá)
  • loại hàng
  • dấu sắt nung (đóng vào vai tội nhân); vết dấu sắt nung
  • vết nhơ, vết nhục
  • khúc củi đang cháy dở
  • (thơ ca) cây đuốc
  • (thơ ca) thanh gươm, thanh kiếm
  • bệnh gỉ (cây)

thành ngữ

  1. to much a brand from the burning
    • cứu ra khỏi tình trạng bị huỷ diệt

ngoại động từ

  • đóng nhãn (hàng hoá)
  • đóng dấu bằng sắt nung (lên vai tội nhân); đốt bằng sắt nung
  • làm nhục, làm ô danh
  • khắc sâu (vào trí nhớ)
  • gọi (ai) là, quy (ai) là
    • he was branded as a war criminal: hắn bị quy là tội phạm chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a recognizable kind n. identification mark on skin, made by burning n. a piece of wood that has been burned or is burning v. burn with a branding iron to indicate ownership; of animals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...