Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brass

/brɑ:s/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4968

“brasses” là số nhiều của brass — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồng thau danh từ

“The door handle is made of brass.”Tay nắm cửa được làm bằng đồng thau.

Đồng nghĩa bronzecopperalloymetal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brass

/brɑ:s/

danh từ

  • đồng thau
  • đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ
  • (the brass) (âm nhạc) kèn đồng
  • (từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược
  • (từ lóng) tiền bạc
  • (kỹ thuật) cái lót trục, ống lót

tính từ

  • bằng đồng thau

thành ngữ

  1. I don't care a brass farthing
    • (xem) care
  2. to come (get) down to [the] brass tacks (nails)
    • (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề
    • đi vào vấn đề cụ thể

động từ

  • (từ lóng) thanh toán, trả hết
Định nghĩa tiếng Anh

n. an alloy of copper and zinc n. a wind instrument that consists of a brass tube (usually of variable length) that is blown by means of a cup-shaped or funnel-shaped mouthpiece n. an ornament or utensil made of brass n. a memorial made of brass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...