Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2853

shortly

/'ʃɔ:tli/

phó từ

  • không lâu nữa, chẳng mấy chốc
  • vắn tắt, tóm lại
  • cộc lốc
Trái nghĩa latereventually
Định nghĩa tiếng Anh

r. for a short time\nr. at a short distance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...