shortly
/'ʃɔ:tli/
phó từ
- không lâu nữa, chẳng mấy chốc
- vắn tắt, tóm lại
- cộc lốc
Đồng nghĩa
soonbrieflypresentlymomentarily
Trái nghĩa
latereventually
Định nghĩa tiếng Anh
r. for a short time\nr. at a short distance