Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brilliant

/'briljənt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3159

“brilliants” là số nhiều của brilliant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xuất sắc tính từ

“She had a brilliant idea for the presentation.”Cô ấy có một ý tưởng xuất sắc cho bài thuyết trình.

Biến thể từ brilliants số nhiều
Trái nghĩa dulldimstupid
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brilliant

/'briljənt/

tính từ

  • sáng chói, chói loà; rực rỡ
    • brilliant sunshine: ánh sáng mặt trời chói lọi
    • brilliant victories: chiến thắng rực rỡ
  • tài giỏi, lỗi lạc
    • a brilliant scientist: một nhà khoa học lỗi lạc
    • to be brilliant at languages: giỏi ngoại ngữ

danh từ

  • hạt kim cương nhiều mặt
Định nghĩa tiếng Anh

s. of surpassing excellence s. characterized by grandeur s. full of light; shining intensely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...