Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excellent

/'eksələnt/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2123

Nghĩa thường dùng

xuất sắc tính từ

“This is excellent.”Điều này thật xuất sắc.

Đồng nghĩa superboutstandingsuperior
Trái nghĩa poorinferior
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excellent

/'eksələnt/

tính từ

  • hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú
Định nghĩa tiếng Anh

s. very good; of the highest quality

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...