excellent
Nghĩa thường dùng
“This is excellent.”Điều này thật xuất sắc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excellent
/'eksələnt/
tính từ
- hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú
Định nghĩa tiếng Anh
s. very good; of the highest quality
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This is excellent.”Điều này thật xuất sắc.
s. very good; of the highest quality
Đang tải...