Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2123

excellent

/'eksələnt/

tính từ

  • hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú
Đồng nghĩa superboutstandingsuperior
Trái nghĩa poorinferior
Định nghĩa tiếng Anh

s. very good; of the highest quality

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...