Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bring ou /brɪŋ aʊt/

cụm động từ

  • mang ra, đem ra
    • bring out the best in someone: làm bộc lộ mặt tốt nhất của ai đó
    • bring out a new product: cho ra mắt sản phẩm mới
  • làm nổi bật, làm lộ rõ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...