bucket
/'bʌkit/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4812
“bucketing” là hiện tại phân từ của bucket — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xô
danh từ
“She filled the bucket with water.”Cô ấy đổ đầy nước vào xô.
Biến thể từ
buckets số nhiều
bucketing hiện tại phân từ
bucketed quá khứ
buckets ngôi 3 số ít
bucketed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bucket
/'bʌkit/
danh từ
- thùng, xô (để múc nước)
- pittông (ống bơm)
- gầu (ở guồng nước)
- lỗ căm (roi, súng, chân giả...)
thành ngữ
- to give the bucket
- đuổi ra không cho làm, sa thải
- to kick the bucket
- (từ lóng) củ, ngoẻo
động từ
- bắt (ngựa) chạy quá sức
- chèo (thuyền) vội vàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a roughly cylindrical vessel that is open at the top n. the quantity contained in a bucket v. put into a bucket v. carry in a bucket