Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bucket

/'bʌkit/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4812

“buckets” là số nhiều của bucket — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xô danh từ

“She filled the bucket with water.”Cô ấy đổ đầy nước vào xô.

Đồng nghĩa pailcontainervessel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bucket

/'bʌkit/

danh từ

  • thùng, xô (để múc nước)
  • pittông (ống bơm)
  • gầu (ở guồng nước)
  • lỗ căm (roi, súng, chân giả...)

thành ngữ

  1. to give the bucket
    • đuổi ra không cho làm, sa thải
  2. to kick the bucket
    • (từ lóng) củ, ngoẻo

động từ

  • bắt (ngựa) chạy quá sức
  • chèo (thuyền) vội vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a roughly cylindrical vessel that is open at the top n. the quantity contained in a bucket v. put into a bucket v. carry in a bucket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...