Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bud

/bʌd/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6961

“buds” là số nhiều của bud — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nụ (hoa, lá) danh từ

“In early spring the peach trees are covered in tiny buds.”Đầu xuân, những cây đào phủ đầy nụ nhỏ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bud

/bʌd/

danh từ

  • chồi, nụ, lộc
    • in bud: đang ra nụ, đang ra lộc
  • bông hoa mới hé
  • (thông tục) cô gái mới dậy thì
  • (sinh vật học) chồi

thành ngữ

  1. to nip in the bud
    • (xem) nip

nội động từ

  • nảy chồi, ra nụ, ra lộc
  • hé nở (hoa)
  • (nghĩa bóng) bắt đầu nảy nở (tài năng...)
  • (sinh vật học) sinh sản bằng lối nảy chồi

ngoại động từ

  • (nông nghiệp) ghép mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a partially opened flower n. a swelling on a plant stem consisting of overlapping immature leaves or petals v. develop buds v. start to grow or develop

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...