bunch
/bʌntʃ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2658
“bunches” là số nhiều của bunch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
một nhóm
danh từ
“I bought a bunch of bananas.”Tôi đã mua một chùm chuối.
Biến thể từ
bunches số nhiều
bunched quá khứ phân từ
bunching hiện tại phân từ
bunched quá khứ
bunches ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bunch
//
- chùm, nhóm, bó
Định nghĩa tiếng Anh
n. a grouping of a number of similar things n. any collection in its entirety v. gather or cause to gather into a cluster