butt
“butted” là quá khứ của butt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
butt
/bʌt/
danh từ
- gốc (cây); gốc cuống (lá); báng (súng); đầu núm, đầu cán (roi, gậy...)
- mẩu thuốc lá (hút còn lại)
- cá mình giẹp (như cá bơn...)
- (như) butt-end
danh từ
- ((thường) số nhiều) tầm bắn
- trường bắn; bia bắn và ụ đất sau bia
- người làm trò cười; đích làm trò cười
- to be the butt of the whole school: là trò chơi cho cả trường
danh từ
- cái húc, cái húc đầu
- to come full butt against...: húc đầu vào...
động từ
- húc vào; húc đầu vào
- to butt a man in the stomach: húc đầu vào bụng ai
- đâm vào, đâm sầm vào
- to butt against a tree: đâm sầm phải một cái cây
thành ngữ
- to butt in
- (thông tục) xen vào; nói xen vào; can thiệp vào
- to butt in a conversation: xen vào câu chuyện
- (thông tục) xen vào; nói xen vào; can thiệp vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. thick end of the handle n. the part of a plant from which the roots spring or the part of a stalk or trunk nearest the roots n. a victim of ridicule or pranks n. a large cask (especially one holding a volume equivalent to 2 hogsheads or 126 gallons)