Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

button-up

“buttoned-up” là số nhiều của button-up — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

được cài cúc tính từ

“He wore a button-up shirt to the meeting.”Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi cài cúc đến cuộc họp.

Biến thể từ buttoned-up số nhiều
Đồng nghĩa fastenedclosedsecured
Trái nghĩa openunfastened
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • được cài cúc
    • button-up shirt: áo sơ mi cài cúc
  • được khép lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...