button-up
“buttoned-up” là số nhiều của button-up — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
được cài cúc
tính từ
“He wore a button-up shirt to the meeting.”Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi cài cúc đến cuộc họp.
Biến thể từ
buttoned-up số nhiều
Trái nghĩa
openunfastened
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- được cài cúc
- button-up shirt: áo sơ mi cài cúc
- được khép lại