Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3680

closed

//

  • đóng, kín
  • absolutely c. đóng tuyệt đối
  • algebraically c. đóng đại số
  • mutiplicatively c. đóng đối với phép nhân
Đồng nghĩa shutsealedlockedended
Trái nghĩa openunlockedaccessible
Định nghĩa tiếng Anh

a. not open or affording passage or access\na. (set theory) of an interval that contains both its endpoints\na. used especially of mouth or eyes\ns. requiring union membership

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...