Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bye

/bai/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #18387

Nghĩa thường dùng

Tạm biệt (ngắn) thán từ

“Bye, take care!”Tạm biệt, giữ gìn nhé!

Biến thể từ byes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bye

/bai/

tính từ

  • thứ yếu, phụ
    • bye road: những con đường phụ

danh từ

  • cái thứ yếu, cái phụ

thành ngữ

  1. by the bye
    • (như) by the by
Định nghĩa tiếng Anh

n. you advance to the next round in a tournament without playing an opponent

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...