Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“camps” là số nhiều của camp — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1188

camp

/kæmp/

danh từ

  • trại, chỗ cắm trại, hạ trại
  • (quân sự) chỗ đóng quân, chỗ đóng trại
  • đời sông quân đội
  • phe phái
    • to belong to different political camps: thuộc các phái chính trị khác nhau
    • the socialist camp: phe xã hội chủ nghĩa
    • in the same camp: cùng một phe
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lều nhỏ (trong rừng)

động từ

  • đóng trại, cắm trại, hạ trại
    • to go camping: đi cắm trại
Đồng nghĩa campsiteencampmentbase
Định nghĩa tiếng Anh

n. temporary living quarters specially built by the army for soldiers\nn. a group of people living together in a camp\nn. temporary lodgings in the country for travelers or vacationers\nn. a penal institution (often for forced labor)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...