Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camp

/kæmp/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1188

“camps” là số nhiều của camp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trại danh từ

“We went to camp in the summer.”Chúng tôi đã đi cắm trại vào mùa hè.

Đồng nghĩa campsiteencampmentbase
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camp

/kæmp/

danh từ

  • trại, chỗ cắm trại, hạ trại
  • (quân sự) chỗ đóng quân, chỗ đóng trại
  • đời sông quân đội
  • phe phái
    • to belong to different political camps: thuộc các phái chính trị khác nhau
    • the socialist camp: phe xã hội chủ nghĩa
    • in the same camp: cùng một phe
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lều nhỏ (trong rừng)

động từ

  • đóng trại, cắm trại, hạ trại
    • to go camping: đi cắm trại
Định nghĩa tiếng Anh

n. temporary living quarters specially built by the army for soldiers n. a group of people living together in a camp n. temporary lodgings in the country for travelers or vacationers n. a penal institution (often for forced labor)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...