camp
/kæmp/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1188
“camps” là số nhiều của camp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trại
danh từ
“We went to camp in the summer.”Chúng tôi đã đi cắm trại vào mùa hè.
Biến thể từ
camps số nhiều
camping hiện tại phân từ
camped quá khứ
camped quá khứ phân từ
camper so sánh hơn
camps ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
campsiteencampmentbase
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
camp
/kæmp/
danh từ
- trại, chỗ cắm trại, hạ trại
- (quân sự) chỗ đóng quân, chỗ đóng trại
- đời sông quân đội
- phe phái
- to belong to different political camps: thuộc các phái chính trị khác nhau
- the socialist camp: phe xã hội chủ nghĩa
- in the same camp: cùng một phe
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lều nhỏ (trong rừng)
động từ
- đóng trại, cắm trại, hạ trại
- to go camping: đi cắm trại
Định nghĩa tiếng Anh
n. temporary living quarters specially built by the army for soldiers n. a group of people living together in a camp n. temporary lodgings in the country for travelers or vacationers n. a penal institution (often for forced labor)