Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1777

capacity

/kə'pæsiti/

danh từ

  • sức chứa, chứa đựng, dung tích
  • năng lực khả năng; khả năng tiếp thu, khả năng thu nhận
    • a mind of great capacity: trí óc sâu rộng
    • this book is within the capacity of young readers: cuốn sách này các bạn đọc trẻ tuổi có thể hiểu được
  • năng suất
    • labour capacity: năng suất lao động
  • tư cách, quyền hạn
    • in one's capacity as: với tư cách là
  • (điện học) điện dung

thành ngữ

  1. capacity house
    • rạp hát chật ních khán giả
  2. filled to capacity
    • đầy ắp
  3. packed to capacity
    • chật ních
Biến thể từ capacities số nhiều
Đồng nghĩa volumeability
Trái nghĩa inability
Định nghĩa tiếng Anh

n. capability to perform or produce\nn. the amount that can be contained\nn. the maximum production possible\nn. a specified function

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...