Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5112

inability

/,inə'biliti/

danh từ

  • sự không có khả năng, sự bất lực, sự bất tài
Biến thể từ inabilities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of ability (especially mental ability) to do something\nn. lacking the power to perform

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...