Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #783

ability

/ə'biliti/

danh từ

  • năng lực, khả năng (làm việc gì)
  • (số nhiều) tài năng, tài cán
    • a man of abilities: một người tài năng

(pháp lý)

  • thẩm quyền
  • (thương nghiệp) khả năng thanh toán được; vốn sẵn có, nguồn vốn (để đáp ứng khi cần thiết)
    • to be best of one's ability: với tư cách khả năng của mình
Biến thể từ abilities số nhiều
Đồng nghĩa capabilityskilltalent
Trái nghĩa inabilityweakness
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being able to perform; a quality that permits or facilitates achievement or accomplishment\nn. possession of the qualities (especially mental qualities) required to do something or get something done

Gợi ý (24)

Ability to pay (Econ) Khả năng chi trả. Ability and earnings (Econ) Năng lực và thu nhập Ability to pay theory (Econ) Lý thuyết về khả năng chi trả lability danh từ: tính dễ rụng, tính dễ biến, tính dễ huỷ, tính dễ rơi arability danh từ: tính có thể trồng trọt được (đất) suability danh từ: (pháp lý) sự có thể truy tố được actability xem act curability danh từ: tính có thể chữa được dupability danh từ: tính có thể bịp được, tính dễ bị bịp equability danh từ: tính không thay đổi, tính đều friability danh từ: tính bở, tính dễ vụn lovability danh từ: tính đáng yêu, tính dễ thương mixability danh từ: tính có thể trộn lẫn, tính có thể pha lẫn, tính có thể… movability danh từ: tính di động, tính có thể di chuyển notability danh từ: người có danh vọng, người có địa vị uy quyền potability danh từ: tính uống được ratability tình trạng ratable salability danh từ: tính có thể bán được taxability danh từ: tính chất có thể đánh thuế được tenability danh từ: tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có… adorability danh từ: tính đáng yêu, tính đáng quý mến, tính đáng yêu, tính … amenability danh từ: sự chịu trách nhiệm amicability danh từ: sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính bankability xem bankable
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...