Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #1603

carefully

//

* phó từ
  • cẩn thận, chu đáo
Định nghĩa tiếng Anh

r. taking care or paying attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...