carpet
/'kɑ:pit/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4112
“carpets” là số nhiều của carpet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thảm
danh từ
“They bought a new carpet for the living room.”Họ đã mua một tấm thảm mới cho phòng khách.
Biến thể từ
carpets số nhiều
carpeted quá khứ phân từ
carpeted quá khứ
carpeting hiện tại phân từ
carpets ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carpet
/'kɑ:pit/
danh từ
- tấm thảm
- to lay a carpet: trải thảm
- thảm (cỏ, hoa, rêu...)
thành ngữ
- to be on the carpet
- được đem ra thảo luận, bàn cãi
- bị mắng, bị quở trách
- to walk the carpet
- bị mắng, bị quở trách
ngoại động từ
- trải thảm
- (thông tục) lôi (người làm...) ra mắng mỏ; gọi lên mắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a natural object that resembles or suggests a carpet v. form a carpet-like cover (over) v. cover completely, as if with a carpet v. cover with a carpet