Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carpet

/'kɑ:pit/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4112

“carpeted” là quá khứ phân từ của carpet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thảm danh từ

“They bought a new carpet for the living room.”Họ đã mua một tấm thảm mới cho phòng khách.

Đồng nghĩa rugmatflooringcarpeting
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carpet

/'kɑ:pit/

danh từ

  • tấm thảm
    • to lay a carpet: trải thảm
  • thảm (cỏ, hoa, rêu...)

thành ngữ

  1. to be on the carpet
    • được đem ra thảo luận, bàn cãi
    • bị mắng, bị quở trách
  2. to walk the carpet
    • bị mắng, bị quở trách

ngoại động từ

  • trải thảm
  • (thông tục) lôi (người làm...) ra mắng mỏ; gọi lên mắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural object that resembles or suggests a carpet v. form a carpet-like cover (over) v. cover completely, as if with a carpet v. cover with a carpet

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...