Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cart

/kɑ:t/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4053

“carted” là quá khứ phân từ của cart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giỏ hàng danh từ

“I added items to my cart.”Tôi đã thêm hàng vào giỏ hàng.

Đồng nghĩa wagontrolleycarriage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cart

//

  • (Tech) xe đẩy (để đồ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy open wagon usually having two wheels and drawn by an animal v. transport something in a cart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...